đợi chờ
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở lại hoặc trì hoãn hành động với sự mong mỏi, hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc một ai đó sẽ đến: "đợi chờ" diễn tả trạng thái kiên nhẫn chờ đợi, thường hàm ý một khoảng thời gian dài và mang sắc thái tình cảm (như hy vọng, lo lắng, mong nhớ).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy đợi chờ tin tức từ người thân suốt mấy tháng trời.
- Anh ấy vẫn kiên nhẫn đợi chờ một cơ hội tốt hơn.
- Đừng để người ta phải đợi chờ quá lâu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đợi chờ trong vô vọng": chờ đợi một điều khó có khả năng xảy ra.
- Việc đợi chờ trong vô vọng chỉ khiến trái tim thêm tổn thương.
- "mòn mỏi đợi chờ": chờ đợi rất lâu trong sự sốt ruột, khắc khoải.
- Người lính ấy đã mòn mỏi đợi chờ ngày trở về.
Biến thể và từ gần giống
- Chờ đợi: Từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế cho "đợi chờ" trong hầu hết ngữ cảnh. "Chờ đợi" thông dụng hơn trong văn nói.
- Trông chờ: Nhấn mạnh hơn vào sự mong ngóng, hy vọng.
- Mong đợi: Nhấn mạnh vào sự mong mỏi, kỳ vọng về một điều tốt đẹp.
- Ngóng chờ: Thường dùng trong văn chương, diễn tả sự chờ đợi thiết tha, dõi theo.
Từ đồng nghĩa
- Chờ: Từ ngắn gọn, nghĩa tương đương nhưng ít hàm chứa sắc thái tình cảm hoặc thời gian dài như "đợi chờ".
- Trông ngóng: Thể hiện sự chờ đợi kèm theo sự quan sát, mong mỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này. Ý nghĩa tương đương được thể hiện qua các cụm từ cố định hoặc kết hợp với bổ ngữ.) - Đợi chờ ai/điều gì: Kết hợp trực tiếp với tân ngữ. - Cả gia đình đang đợi chờ cô ấy trở về.
Thành ngữ liên quan
- Công danh phú quý còn đợi chờ: Thành ngữ, ý nói tương lai công danh, sự giàu có vẫn còn ở phía trước, cần kiên nhẫn và nỗ lực.
- Đợi chờ chi nữa: Cụm từ dùng để thúc giục, khuyên không nên chần chừ thêm nữa.
- Đợi chờ chi nữa, chúng ta hãy bắt đầu ngay đi.